Nghĩa tiếng Việt
núi đá; thạch sơn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
岜 là chữ mượn từ tiếng Tráng (Zhuang), không phải chữ Hán thuần tuý. Không phân tích theo hội ý hay hình thanh; đây là phiên âm chữ địa phương bā/bya nghĩa là đồi núi.
Hán-Việt: ba
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ba": chữ mượn tiếng Tráng — 岜 ba là núi đá cao vùng Tây Nam Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
ba trong địa danh 岜沙 (Ba Sa — làng của người Miêu ở Quý Châu)
Mở khoá kiến thức
Biết 岜 giúp đọc địa danh vùng Quảng Tây và Quý Châu có chữ này.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 岜 là chữ mượn từ tiếng Tráng (Zhuang): từ 'bya' nghĩa là đồi, núi. Đây không phải chữ Hán tạo theo lục thư truyền thống mà là chữ phương ngữ được tạo để ghi âm tiếng địa phương vùng Quảng Tây, Trung Quốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 岜沙是贵州著名的苗族村寨。
Basha là ngôi làng Miêu tộc nổi tiếng ở Quý Châu.
- 这片岜地形险峻,难以攀登。
Vùng núi đá này địa hình hiểm trở, khó leo trèo.
- 岜字常见于广西地名中。
Chữ 岜 thường gặp trong địa danh vùng Quảng Tây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.