Nghĩa tiếng Việt
mẹ đẻ; chỉ người phụ nữ đứng tuổi hoặc chị em của cha mẹ; vú già
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嬷 có bộ 女 (phụ nữ) ở trái. Wiktionary không có mục cho 嬷. Theo bộ 女, đây là chữ chỉ người phụ nữ lớn tuổi hoặc người chăm sóc. Có thể là hình thanh với 女 biểu nghĩa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: ma
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ma": người phụ nữ (女) gọi là "ma" — 嬷嬷 là cách gọi thân mật bà vú già, người chăm con.
Gương Hán-Việt
ma — không dùng trong tiếng Việt; 嬷嬷 là từ phương ngôn miền Bắc Trung Quốc.
Mở khoá kiến thức
Biết 嬷 giúp hiểu từ 嬷嬷 trong phim cổ trang Trung Quốc — người vú già, bảo mẫu trong cung đình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嬷 (mā) là chữ thông tục dùng để chỉ mẹ đẻ, vú già hoặc người phụ nữ lớn tuổi chăm sóc con trẻ. Bộ 女 chỉ đây là người phụ nữ. Wiktionary không có mục từ này. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老嬷嬷把孩子抱在怀里。
Bà vú già ôm đứa bé vào lòng.
- 宫中的嬷嬷负责照顾皇子。
Bảo mẫu trong cung chịu trách nhiệm chăm sóc hoàng tử.
- 嬷嬷,您辛苦了。
Bà ơi, bà vất vả rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.