Nghĩa tiếng Việt
đập ngăn nước
Âm Hán Việt
đại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 土
- Số nét
- 11 nét
埭 không có phân tích Han compound từ Wiktionary. Chữ thuộc bộ 土 (thổ — đất), xác nhận liên quan đến công trình đất đắp. Cấu trúc nội bộ không xác định được.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ công trình thủy lợi, thường kết hợp với tên địa danh để chỉ các con đập cụ thể.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: đại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạo": đất (土) đắp chắn ngang — 埭 là đập đất nhỏ, đê thấp chắn dòng chảy của nước.
Gương Hán-Việt
Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại; thường thấy trong địa danh hoặc văn bản nông nghiệp cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 埭 giúp đọc văn bản nông nghiệp cổ và nhận ra trong địa danh Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
埭 chỉ đập đất nhỏ hoặc đê chắn nước, dùng trong nông nghiệp và thủy lợi cổ. Wiktionary ghi nhận nhưng không phân tích cấu trúc; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 埭是用土堆成的小型水壩。
埭 là đập đất nhỏ dùng chắn nước.
- 古代農民築埭灌溉農田。
Nông dân cổ đại đắp đập nhỏ để tưới ruộng.
- 埭堰是江南水鄉常見的水利設施。
Đập nhỏ là công trình thủy lợi phổ biến ở vùng sông nước Giang Nam.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.