Từ vựng tiếng Trung
dài

Nghĩa tiếng Việt

đập ngăn nước

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

埭 không có phân tích Han compound từ Wiktionary. Chữ thuộc bộ 土 (thổ — đất), xác nhận liên quan đến công trình đất đắp. Cấu trúc nội bộ không xác định được.

Hán-Việt: đại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đạo": đất (土) đắp chắn ngang — 埭 là đập đất nhỏ, đê thấp chắn dòng chảy của nước.

Gương Hán-Việt

Không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại; thường thấy trong địa danh hoặc văn bản nông nghiệp cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 埭 giúp đọc văn bản nông nghiệp cổ và nhận ra trong địa danh Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

埭 chỉ đập đất nhỏ hoặc đê chắn nước, dùng trong nông nghiệp và thủy lợi cổ. Wiktionary ghi nhận nhưng không phân tích cấu trúc; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 埭是用土堆成的小型水壩。Dài shì yòng tǔ duī chéng de xiǎoxíng shuǐbà. thanh 4

    埭 là đập đất nhỏ dùng chắn nước.

  • 古代農民築埭灌溉農田。Gǔdài nóngmín zhù dài guàngài nóngtián. thanh 3

    Nông dân cổ đại đắp đập nhỏ để tưới ruộng.

  • 埭堰是江南水鄉常見的水利設施。Dài yàn shì Jiāngnán shuǐxiāng cháng jiàn de shuǐlì shèshī. thanh 4

    Đập nhỏ là công trình thủy lợi phổ biến ở vùng sông nước Giang Nam.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 土, cùng chunk, hình dạng gần nhau

  • cùng âm dài, thường gặp hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.