Từ vựng tiếng Trung
chéng

Nghĩa tiếng Việt

cái hũ

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

埕 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 呈 (Trình, biểu âm); chữ hình thanh. 土 xác định lớp nghĩa (đồ vật bằng đất nung), 呈 cung cấp âm. Âm Hán-Việt ghi lại là "chĩnh" — cũng là tên gọi quen thuộc của người Việt.

Hán-Việt: chĩnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chĩnh": đất (土) nặn thành vật — 埕 là cái chĩnh, vại sành làm từ đất nung, dùng muối dưa hoặc ủ rượu.

Gương Hán-Việt

"Chĩnh" trong tiếng Việt (chum, vại đất nung) chính là âm Hán-Việt của 埕 được bảo tồn nguyên vẹn.

Mở khoá kiến thức

Biết 埕 giúp hiểu gốc Hán của từ "chĩnh" trong tiếng Việt — ví dụ điển hình về từ mượn từ tiếng Hán Trung Cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

埕 theo Wiktionary là chữ hình thanh: 土 (Thổ) biểu nghĩa, 呈 biểu âm. Nghĩa là vại sành, chum đất nung lớn dùng để chứa rượu, dưa muối, hoặc nước. Âm Hán-Việt "chĩnh" tương ứng trực tiếp với từ thuần Việt "chĩnh" (vại, chum).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 埕裡裝滿了醬油。Chéng lǐ zhuāng mǎn le jiàngyóu. thanh 2

    Trong chĩnh đầy nước tương.

  • 祖母用大埕醃漬蔬菜。Zǔmǔ yòng dà chéng yānjì shūcài. thanh 3

    Bà nội dùng chĩnh lớn để muối rau.

  • 一埕老酒香氣四溢。Yī chéng lǎo jiǔ xiāngqì sì yì. thanh 1

    Một chĩnh rượu lâu năm tỏa hương thơm ngát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong; 呈 có bộ 口, 埕 thêm bộ 土

  • cùng âm chéng, thường gặp hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.