Nghĩa tiếng Việt
biên giới, ranh giới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
埏 thuộc bộ 土 (thổ — đất). Anchor không ghi cấu trúc chi tiết. Bộ 土 gợi nghĩa liên quan đến đất. Nghĩa gốc: biên giới, ranh giới đất; cũng dùng nghĩa "nhào nặn đất" (to knead clay). Nổi tiếng qua Đạo Đức Kinh: 埏埴以為器 (nhào đất sét làm đồ gốm).
Hán-Việt: diên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "diên" (nhào đất, ranh giới): bộ 土 (đất) — hình ảnh Lão Tử nhào đất sét làm bình, chỗ trống bên trong mới tạo ra công dụng.
Gương Hán-Việt
埏埴 (diên thực) — nhào đất sét (Đạo Đức Kinh)
Mở khoá kiến thức
Biết 埏 mở khoá câu Đạo Đức Kinh 埏埴以為器 và các từ chỉ nghề gốm, ranh giới trong cổ văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không ghi cấu trúc chi tiết. Pinyin shān/yán. Nghĩa: ranh giới đất (boundary), nhào đất (to knead clay). Xuất hiện trong Đạo Đức Kinh chương 11: 埏埴以為器,當其無,有器之用 (nhào đất sét làm đồ vật — chính chỗ trống rỗng tạo nên công dụng). 埏 trong nghĩa "biên giới" gợi nơi cuối cùng của đất. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình-âm. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 埏埴以為器,當其無,有器之用。
Nhào đất sét làm đồ — chính chỗ trống mới tạo ra công dụng của đồ vật (Đạo Đức Kinh).
- 工匠以雙手埏土,製成陶器。
Người thợ dùng hai tay nhào đất nặn thành đồ gốm.
- 埏亦指天地的邊界。
埏 cũng chỉ ranh giới của trời đất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.