Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái diều (gà, chim)

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗉 không có dữ liệu cấu trúc thành phần rõ ràng. Chữ chỉ cái diều (túc thực) của chim — phần phình ra ở cổ chim để chứa thức ăn tạm thời trước khi tiêu hóa. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chữ.

Hán-Việt: nhố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhố": cái diều nhố (嗉) của con chim — phình phồng ở cổ, chứa đầy hạt giống trước khi tiêu hóa.

Gương Hán-Việt

nhố trong 嗉囊 (nhố nang — diều chim)

Mở khoá kiến thức

Biết 嗉 mở khoá từ chuyên ngành sinh học 嗉囊 (diều chim, crop) — bộ phận tiêu hóa đặc trưng của chim.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嗉 chỉ cái diều (crop) của chim — túi chứa thức ăn nằm ở phần cổ trước khi vào dạ dày. Dùng trong tổ hợp 嗉囊 (nhố nang), 嗉袋, 嗉子. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc chữ viết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸟的嗉囊用来储存食物。Niǎo de sùnáng yònglái chǔcún shíwù. thanh 3

    Diều chim dùng để chứa thức ăn tạm thời.

  • 鸽子的嗉子装满了谷物。Gēzi de sùzi zhuāng mǎn le gǔwù. thanh 1

    Diều của con chim bồ câu đã đầy thóc.

  • 嗉囊是鸟类消化系统的一部分。Sùnáng shì niǎolèi xiāohuà xìtǒng de yī bùfèn. thanh 4

    Diều chim là một phần của hệ tiêu hóa của loài chim.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 嗉囊 là tổ hợp cố định, 囊 (nang) là túi/bao, 嗉 đặc chỉ diều chim

  • cùng bộ 口, 嗓 là giọng nói/cổ họng, 嗉 là diều chim

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.