Nghĩa tiếng Việt
cái diều (gà, chim)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗉 không có dữ liệu cấu trúc thành phần rõ ràng. Chữ chỉ cái diều (túc thực) của chim — phần phình ra ở cổ chim để chứa thức ăn tạm thời trước khi tiêu hóa. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo chữ.
Hán-Việt: nhố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhố": cái diều nhố (嗉) của con chim — phình phồng ở cổ, chứa đầy hạt giống trước khi tiêu hóa.
Gương Hán-Việt
nhố trong 嗉囊 (nhố nang — diều chim)
Mở khoá kiến thức
Biết 嗉 mở khoá từ chuyên ngành sinh học 嗉囊 (diều chim, crop) — bộ phận tiêu hóa đặc trưng của chim.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
嗉 chỉ cái diều (crop) của chim — túi chứa thức ăn nằm ở phần cổ trước khi vào dạ dày. Dùng trong tổ hợp 嗉囊 (nhố nang), 嗉袋, 嗉子. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc chữ viết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鸟的嗉囊用来储存食物。
Diều chim dùng để chứa thức ăn tạm thời.
- 鸽子的嗉子装满了谷物。
Diều của con chim bồ câu đã đầy thóc.
- 嗉囊是鸟类消化系统的一部分。
Diều chim là một phần của hệ tiêu hóa của loài chim.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.