Nghĩa tiếng Việt
sâu xa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窈 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang/hố sâu) + 幼 (Ấu, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 穴 chỉ nghĩa sâu thẳm, u kín, phần 幼 cho âm đọc gần yǎo.
Hán-Việt: yểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yểu": hang (穴) sâu nhỏ (幼) — yểu điệu là duyên dáng kín đáo như hốc hang sâu thẳm, ẩn sâu vẻ đẹp.
Gương Hán-Việt
"yểu" trong 窈窕 (yểu thiệu — duyên dáng, yểu điệu)
Mở khoá kiến thức
Biết 窈 (yểu) mở khoá 窈窕 (yểu điệu duyên dáng), câu Kinh Thi 窈窕淑女,君子好逑.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích 窈 là chữ hình thanh gồm 穴 (biểu nghĩa: hang/hố) và 幼 (biểu âm). Nghĩa: sâu thẳm, u tối, khuất kín. Cũng nghĩa là dáng điệu duyên dáng tinh tế của người phụ nữ. 窈窕淑女 là câu nổi tiếng trong Kinh Thi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 窈窕淑女,君子好逑。
Người con gái duyên dáng, là đối tượng lý tưởng của bậc quân tử.
- 她体态窈窕,举止优雅。
Dáng vóc cô ấy yểu điệu duyên dáng, cử chỉ thanh lịch.
- 山谷幽深窈窕,景色迷人。
Thung lũng sâu thẳm u tịch, cảnh sắc mê hồn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.