Từ vựng tiếng Trung
yǎo

Nghĩa tiếng Việt

sâu xa

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窈 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang/hố sâu) + 幼 (Ấu, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 穴 chỉ nghĩa sâu thẳm, u kín, phần 幼 cho âm đọc gần yǎo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: yểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yểu": hang (穴) sâu nhỏ (幼) — yểu điệu là duyên dáng kín đáo như hốc hang sâu thẳm, ẩn sâu vẻ đẹp.

Gương Hán-Việt

"yểu" trong 窈窕 (yểu thiệu — duyên dáng, yểu điệu)

Mở khoá kiến thức

Biết 窈 (yểu) mở khoá 窈窕 (yểu điệu duyên dáng), câu Kinh Thi 窈窕淑女,君子好逑.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窈 seal 1
Tiểu triện
窈 liushutong 1窈 liushutong 2
Lục thư thông

Wiktionary phân tích 窈 là chữ hình thanh gồm 穴 (biểu nghĩa: hang/hố) và 幼 (biểu âm). Nghĩa: sâu thẳm, u tối, khuất kín. Cũng nghĩa là dáng điệu duyên dáng tinh tế của người phụ nữ. 窈窕淑女 là câu nổi tiếng trong Kinh Thi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 窈窕淑女,君子好逑。yǎotiǎo shūnǚ, jūnzǐ hǎoqiú. thanh 3

    Người con gái duyên dáng, là đối tượng lý tưởng của bậc quân tử.

  • 她体态窈窕,举止优雅。tā tǐtài yǎotiǎo, jǔzhǐ yōuyǎ. thanh 1

    Dáng vóc cô ấy yểu điệu duyên dáng, cử chỉ thanh lịch.

  • 山谷幽深窈窕,景色迷人。shāngǔ yōushēn yǎotiǎo, jǐngsè mírén. thanh 1

    Thung lũng sâu thẳm u tịch, cảnh sắc mê hồn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 窕 và 窈 thường đi cùng trong 窈窕 — cần nhớ cả cặp

  • 幼 là âm phù của 窈, dễ nhầm — 幼 nghĩa là nhỏ bé/non nớt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.