Nghĩa tiếng Việt
mai một mất, chôn vùi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
湮 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 垔 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thổ chỉ đất, gợi ý nghĩa bị chôn vùi dưới đất. Lưu ý chữ hiện tại dùng bộ 水, nhưng nguồn gốc từ bộ 土.
Hán-Việt: yên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhân": đất (土) phủ lên vùi lấp tất cả — 湮 là mai một, chôn vùi, bị lãng quên.
Gương Hán-Việt
湮 xuất hiện trong 湮没 (nhân một — bị vùi lấp, mai một), 湮灭 (nhân diệt — tiêu tan, hủy diệt).
Mở khoá kiến thức
Biết 湮 mở khoá 湮没 (bị mai một, vùi lấp theo thời gian), 湮灭 (tiêu tan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 湮 là chữ hình thanh: 土 (thổ, đất) biểu nghĩa, 垔 biểu âm. Nghĩa gốc là bị chôn vùi dưới đất, bị vùi lấp. Từ đó mở rộng nghĩa: mai một, bị lãng quên theo thời gian.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 许多古代文明湮没在历史中。
Nhiều nền văn minh cổ đại đã bị mai một trong lịch sử.
- 他的功绩不应该湮没无闻。
Công tích của ông ấy không nên bị rơi vào quên lãng.
- 战争使整座城市湮灭。
Chiến tranh đã làm cả thành phố bị hủy diệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.