Nghĩa tiếng Việt
dựa vào
Âm Hán Việt
ỷ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 10 nét
倚 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 奇 (Kỳ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân 亻 cho biết hành động của con người; 奇 (kỳ, đọc gần ỷ/yǐ) cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ đứng trước danh từ chỉ vật tựa vào hoặc đối tượng nương tựa.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ỷ": người (亻) tựa vào điều kỳ lạ (奇) — 倚 nghĩa là tựa vào, dựa vào, ỷ lại vào ai đó.
Gương Hán-Việt
Ỷ trong "ỷ lại" (dựa dẫm, phụ thuộc), "ỷ thế" (cậy thế lực).
Mở khoá kiến thức
Biết 倚 (ỷ) mở khóa: 倚靠 (tựa vào, dựa vào), 倚重 (trông cậy, trọng dụng), 倚赖 (ỷ lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
倚 là chữ hình thanh: 亻 (nhân) biểu nghĩa người/hành động của người, 奇 (kỳ) biểu âm. Nghĩa gốc là tựa lưng, ngả người vào vật gì; mở rộng sang nương nhờ, dựa dẫm, dốc một bên. Hình ảnh người tựa vào vật gì đó gợi sự nương tựa, phụ thuộc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她倚在窗边看风景。
Cô tựa vào cửa sổ ngắm phong cảnh.
- 不要太倚赖别人的帮助。
Đừng quá ỷ lại vào sự giúp đỡ của người khác.
- 他倚重这位顾问多年。
Anh ấy trông cậy vào vị cố vấn này nhiều năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.