Nghĩa tiếng Việt
(xem: bô xuyết 餔啜)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啜 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 叕 (biểu âm: zhuó); chữ hình thanh. Bộ 口 cho biết liên quan đến hành động miệng, 叕 chỉ âm đọc.
Hán-Việt: xuýt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuýt": miệng (口) xuýt xoa (叕) từng ngụm nhỏ — 啜 là nhấp từng hớp trà nóng, hay 啜泣 là nức nở khóc thầm.
Gương Hán-Việt
xuýt — ít dùng riêng trong tiếng Việt; nghĩa nhấp nhỏ, húp, nức nở.
Mở khoá kiến thức
Biết 啜 giúp hiểu 啜泣 (nức nở khóc thầm) và 啜饮 (nhấp từng ngụm) — cả hai đều gặp trong văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng) là thành phần biểu nghĩa, 叕 là thành phần biểu âm. 啜 có nghĩa nhấp từng ngụm nhỏ, húp (canh, trà); cũng có nghĩa văn ngữ là khóc nức nở (啜泣). Glyph tiểu triện xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她独自坐在角落里啜泣。
Cô ấy ngồi một mình ở góc phòng nức nở khóc.
- 他慢慢地啜着热茶。
Anh ấy từ từ nhấp từng ngụm trà nóng.
- 啜饮一口咖啡,感觉好多了。
Nhấp một ngụm cà phê, cảm thấy tỉnh táo hơn nhiều.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.