Từ vựng tiếng Trung
chuài

Nghĩa tiếng Việt

(xem: bô xuyết 餔啜)

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

啜 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 叕 (biểu âm: zhuó); chữ hình thanh. Bộ 口 cho biết liên quan đến hành động miệng, 叕 chỉ âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xuýt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuýt": miệng (口) xuýt xoa (叕) từng ngụm nhỏ — 啜 là nhấp từng hớp trà nóng, hay 啜泣 là nức nở khóc thầm.

Gương Hán-Việt

xuýt — ít dùng riêng trong tiếng Việt; nghĩa nhấp nhỏ, húp, nức nở.

Mở khoá kiến thức

Biết 啜 giúp hiểu 啜泣 (nức nở khóc thầm) và 啜饮 (nhấp từng ngụm) — cả hai đều gặp trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng) là thành phần biểu nghĩa, 叕 là thành phần biểu âm. 啜 có nghĩa nhấp từng ngụm nhỏ, húp (canh, trà); cũng có nghĩa văn ngữ là khóc nức nở (啜泣). Glyph tiểu triện xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她独自坐在角落里啜泣。Tā dúzì zuò zài jiǎoluò lǐ chuòqì. thanh 1

    Cô ấy ngồi một mình ở góc phòng nức nở khóc.

  • 他慢慢地啜着热茶。Tā màn man de chuòzhe rè chá. thanh 1

    Anh ấy từ từ nhấp từng ngụm trà nóng.

  • 啜饮一口咖啡,感觉好多了。Chuò yǐn yī kǒu kāfēi, gǎnjué hǎo duō le. thanh 4

    Nhấp một ngụm cà phê, cảm thấy tỉnh táo hơn nhiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 口, cùng nghĩa uống, nhưng 喝 là uống thường còn 啜 là nhấp nhỏ

  • cùng âm chuò, nghĩa khác (dừng lại, bỏ dở)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.