Từ vựng tiếng Trung
chuàn

Nghĩa tiếng Việt

cái xuyến, cái vòng tay

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钏 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 川 (Xuyên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ đây là đồ trang sức kim loại. Âm 川 (xuyên) gợi hình ảnh dòng chảy uốn quanh cổ tay như vòng xuyến.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xuyến

Mẹo nhớ

Hán-Việt không rõ reading chuẩn (âm gần "xuyến"): kim loại (金) uốn như sông (川) quanh cổ tay — 钏 là chiếc xuyến/vòng tay bằng vàng bạc.

Gương Hán-Việt

"xuyến" trong "xuyến vàng" — vòng tay trang sức của phụ nữ, 钏 tương đương hoàn toàn.

Mở khoá kiến thức

Biết 钏 (xuyến) giúp đọc thơ từ cổ miêu tả trang sức và vẻ đẹp của phụ nữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钏 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 钏 (phồn thể 釧) là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa + 川 biểu âm. Nghĩa là vòng xuyến đeo tay (bracelet, armlet). Chữ có từ thời cổ đại, dùng nhiều trong thơ từ miêu tả trang sức phụ nữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她手腕上戴着一只玉钏。tā shǒuwàn shàng dài zhe yī zhī yù chuàn. thanh 1

    Cô ấy đeo một chiếc vòng tay ngọc trên cổ tay.

  • 金钏玉镯,是古代女子常见的饰品。jīn chuàn yù zhuó, shì gǔdài nǚzǐ chángjiàn de shìpǐn. thanh 1

    Xuyến vàng vòng ngọc là đồ trang sức thường thấy của phụ nữ thời cổ đại.

  • 臂钏叮当,随步声响。bì chuàn dīngdāng, suí bù shēng xiǎng. thanh 4

    Xuyến tay leng keng, reo theo từng bước chân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là âm phù của 钏, hình dạng tương tự

  • cùng âm chuàn, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.