Nghĩa tiếng Việt
ngày dài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
昶 là chữ độc thể, bộ 日 (mặt trời) ở trên, gợi ý liên quan đến ánh sáng ban ngày. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc rõ ràng nên xếp dạng tượng hình, có thể là hội ý giữa 日 và 永 (dài lâu).
Hán-Việt: xướng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xướng": mặt trời (日) chiếu suốt ngày dài — ngày "xướng" lên, sáng mãi không tắt.
Gương Hán-Việt
xướng — rất ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; chủ yếu thấy trong tên riêng người Trung Quốc.
Mở khoá kiến thức
Biết 昶 giúp nhận ra các chữ liên quan đến ánh sáng ban ngày và tên người có ý nghĩa tươi sáng, lâu dài.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 昶 (chǎng) mang nghĩa ngày dài, sáng rõ. Trong kim văn và tiểu triện đã xuất hiện dạng này. Có lẽ kết hợp 日 (mặt trời) với yếu tố gợi sự kéo dài, nhưng Wiktionary không ghi cấu trúc hình thanh/hội ý cụ thể. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 昶是一个表示白昼长久的古字。
昶 là một chữ cổ mang nghĩa ngày dài sáng rõ.
- 他的名字中有一个昶字。
Trong tên của anh ấy có chữ 昶.
- 昶意味着光明和长久。
昶 mang ý nghĩa ánh sáng và bền lâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.