Từ vựng tiếng Trung
chuò

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ác xúc 齷齪,龌龊)

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

龊 là giản thể của 齪, thay bộ 齒 (răng phồn thể) bằng 齿 (giản thể). Chữ chỉ sự bẩn thỉu, ti tiện — thường dùng trong từ 龌龊 (bẩn thỉu, đê tiện).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xúc": 龊 (xúc) trong 龌龊 — răng 齿 bẩn tượng trưng cho người xúc phạm, hành vi ti tiện đáng khinh.

Gương Hán-Việt

ô xúc (bẩn thỉu, đê tiện)

Mở khoá kiến thức

Biết 龊 mở khoá từ 龌龊 (ô trọc, đê tiện, bẩn thỉu) — từ chỉ tính cách xấu xa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

龊 là giản thể của 齪, theo Wiktionary: {{Han simp|齪|f=齒|t=齿}}. Chữ gốc 齪 có bộ 齒 (răng) biểu nghĩa sự không sạch sẽ/bẩn thỉu — răng bẩn ám chỉ tính cách đê tiện. Thường xuất hiện trong từ 龌龊 (ô trọc, đê tiện).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的行为龌龊不堪。Tā de xíngwéi wòchuò bùkān. thanh 1

    Hành vi của anh ta bẩn thỉu không thể chấp nhận.

  • 这种龌龊的手段令人不齿。Zhè zhǒng wòchuò de shǒuduàn lìng rén bù chǐ. thanh 4

    Thủ đoạn đê tiện này khiến người ta khinh bỉ.

  • 他不愿与那些龌龊之人为伍。Tā bù yuàn yǔ nàxiē wòchuò zhī rén wéi wǔ. thanh 1

    Anh không muốn chơi với những kẻ đê tiện đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 龌 và 龊 thường đi cùng nhau thành từ 龌龊, dễ nhầm vai trò từng chữ

  • đồng âm chuò, 绰 nghĩa rộng rãi/mềm mại, khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.