Nghĩa tiếng Việt
(xem: ác xúc 齷齪,龌龊)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
龊 là giản thể của 齪, thay bộ 齒 (răng phồn thể) bằng 齿 (giản thể). Chữ chỉ sự bẩn thỉu, ti tiện — thường dùng trong từ 龌龊 (bẩn thỉu, đê tiện).
Hán-Việt: xúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xúc": 龊 (xúc) trong 龌龊 — răng 齿 bẩn tượng trưng cho người xúc phạm, hành vi ti tiện đáng khinh.
Gương Hán-Việt
ô xúc (bẩn thỉu, đê tiện)
Mở khoá kiến thức
Biết 龊 mở khoá từ 龌龊 (ô trọc, đê tiện, bẩn thỉu) — từ chỉ tính cách xấu xa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
龊 là giản thể của 齪, theo Wiktionary: {{Han simp|齪|f=齒|t=齿}}. Chữ gốc 齪 có bộ 齒 (răng) biểu nghĩa sự không sạch sẽ/bẩn thỉu — răng bẩn ám chỉ tính cách đê tiện. Thường xuất hiện trong từ 龌龊 (ô trọc, đê tiện).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的行为龌龊不堪。
Hành vi của anh ta bẩn thỉu không thể chấp nhận.
- 这种龌龊的手段令人不齿。
Thủ đoạn đê tiện này khiến người ta khinh bỉ.
- 他不愿与那些龌龊之人为伍。
Anh không muốn chơi với những kẻ đê tiện đó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.