Nghĩa tiếng Việt
bất ngờ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
悴 là chữ hình thanh: 忄 (biểu nghĩa: tâm/nội tâm) + 卒 (Tốt, biểu âm). Chữ chỉ trạng thái tiều tụy, kiệt sức — thân tâm đều cạn kiệt.
Hán-Việt: xót
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xót": lòng (忄 - tâm) xót xa (tốt - 卒) đến kiệt sức — 悴 là dáng vẻ tiều tụy do đau khổ hoặc bệnh tật.
Gương Hán-Việt
"xót" gợi cảm giác đau xót trong lòng; 悴 thường đi với 憔悴 (tiều tụy, hao gầy)
Mở khoá kiến thức
Biết 悴 mở khoá: 憔悴 (tiều tụy, hốc hác), 憔悴不堪 (tiều tụy không chịu nổi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn Wiktionary đầy đủ cho 悴. Theo phân tích hình thể: 忄 (tâm) biểu nghĩa chỉ trạng thái nội tâm/cơ thể; phần còn lại cho âm đọc cuì. 悴 chỉ trạng thái tiều tụy, hao gầy, kiệt sức cả thân lẫn tâm. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她为了照顾病人,已经憔悴不堪。
Cô ấy vì chăm sóc người bệnh mà đã tiều tụy không chịu nổi.
- 离别之后,他日渐憔悴。
Sau khi chia tay, anh ấy ngày càng héo hắt.
- 一夜未眠让她看起来十分憔悴。
Một đêm không ngủ khiến cô ấy trông hốc hác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.