Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
cuì

Nghĩa tiếng Việt

bất ngờ

Âm Hán Việt

tụy

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 悴 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

悴 là chữ hình thanh: 忄 (biểu nghĩa: tâm/nội tâm) + 卒 (Tốt, biểu âm). Chữ chỉ trạng thái tiều tụy, kiệt sức — thân tâm đều cạn kiệt.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Làm tính từ miêu tả vẻ mặt tiều tụy, héo úa hoặc tâm trạng lo buồn.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tụy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xót": lòng (忄 - tâm) xót xa (tốt - 卒) đến kiệt sức — 悴 là dáng vẻ tiều tụy do đau khổ hoặc bệnh tật.

Gương Hán-Việt

"xót" gợi cảm giác đau xót trong lòng; 悴 thường đi với 憔悴 (tiều tụy, hao gầy)

Mở khoá kiến thức

Biết 悴 mở khoá: 憔悴 (tiều tụy, hốc hác), 憔悴不堪 (tiều tụy không chịu nổi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn Wiktionary đầy đủ cho 悴. Theo phân tích hình thể: 忄 (tâm) biểu nghĩa chỉ trạng thái nội tâm/cơ thể; phần còn lại cho âm đọc cuì. 悴 chỉ trạng thái tiều tụy, hao gầy, kiệt sức cả thân lẫn tâm. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她为了照顾病人,已经憔悴不堪。Tā wèile zhàogù bìngrén, yǐjīng qiáocuì bùkān. thanh 1

    Cô ấy vì chăm sóc người bệnh mà đã tiều tụy không chịu nổi.

  • 离别之后,他日渐憔悴。Líbié zhīhòu, tā rì jiàn qiáocuì. thanh 2

    Sau khi chia tay, anh ấy ngày càng héo hắt.

  • 一夜未眠让她看起来十分憔悴。Yī yè wèi mián ràng tā kàn qǐlái shífēn qiáocuì. thanh 1

    Một đêm không ngủ khiến cô ấy trông hốc hác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi kèm với 悴 trong 憔悴 — hai chữ cùng nhóm ngữ nghĩa tiều tụy

  • cùng âm cuì, 粹 (túy) nghĩa là tinh túy, thuần khiết — trái nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.