Nghĩa tiếng Việt
nhà xí, nhà tiêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
厕 là chữ hình thanh (psc): 厂 (mái lán/vách che, biểu nghĩa) + 则 (giản thể của 則, biểu âm). Nơi che kín dùng cho việc đi vệ sinh — nghĩa 'nhà xí, nhà vệ sinh'.
Hán-Việt: xi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Xí": chỗ có mái che (厂) theo nguyên tắc (则) kín đáo — đó là 'xí', nhà xí, nhà vệ sinh.
Gương Hán-Việt
'Xí' trong 'nhà xí', 'xí sở' (nơi xí); cũng đọc 'trắc' trong 'trắc thân' (ở kề bên).
Mở khoá kiến thức
Biết 厕 mở khoá 厕所 (xí sở, nhà vệ sinh), 公共厕所 (công cộng xí sở), 男厕 (nam xí).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 厕 là chữ hình thanh gồm 广 (厂, mái lán/vách che — biểu nghĩa: chỗ kín đáo) + 則 (则, biểu âm). Nghĩa gốc 'nhà xí, nơi đi vệ sinh được che kín'. Đây là dạng giản thể (廁 → 厕). Cũng đọc 'cè' khi nghĩa 'ở bên, kề bên' (trắc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 厕所在哪儿?
Nhà vệ sinh ở đâu?
- 我去一下厕所。
Tôi đi nhà vệ sinh một chút.
- 这家咖啡店的厕所很干净。
Nhà vệ sinh của quán cà phê này rất sạch.
- 公共厕所在公园里。
Nhà vệ sinh công cộng ở trong công viên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.