Nghĩa tiếng Việt
con hươu xạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
麝 = 鹿 (Lộc, biểu nghĩa: hươu/nai) + 射 (Xạ, biểu âm, cùng âm shè/xạ). Chữ hình thanh — bộ 鹿 xác định đây là loài hươu, 射 cho âm và gợi ý xạ hương (mùi thơm 'bắn ra').
Hán-Việt: xạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xạ": con hươu 鹿 xạ 射 hương thơm — 麝香 là xạ hương, nguyên liệu nước hoa quý từ hươu xạ.
Gương Hán-Việt
麝香 (xạ hương) — xạ hương, mùi thơm quý từ hươu xạ
Mở khoá kiến thức
Biết 麝 mở khoá từ 麝香 (xạ hương — musk), 麝香草 (xạ hương thảo — thyme), 麝猫 (cầy xạ hương).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 麝 là chữ hình thanh gồm 鹿 (hươu, biểu nghĩa) và 射 (biểu âm, âm shè). Chỉ con hươu xạ (musk deer) — loài hươu nhỏ sống ở vùng núi Trung Á, con đực tiết ra xạ hương (麝香) từ túi tuyến — một trong những nguyên liệu nước hoa quý nhất thế giới.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 麝香是名贵的中药材和香料。
Xạ hương là dược liệu Đông y và hương liệu quý.
- 麝因为被猎取麝香而数量减少。
Hươu xạ bị suy giảm số lượng vì bị săn bắt lấy xạ hương.
- 这款香水含有天然麝香成分。
Loại nước hoa này chứa thành phần xạ hương thiên nhiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.