Nghĩa tiếng Việt
một cái chuông nhỏ; một bát khất thực
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
釪 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 于 (Vu, biểu âm); chữ hình thanh.
Hán-Việt: vu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vu": kim loại (金) tiếng vu vu — 釪 là cái chuông nhỏ reng reng hoặc bát khất thực của nhà sư.
Gương Hán-Việt
vu (釪) — ít dùng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 釪 giúp nhận dạng chữ chỉ vật dụng Phật giáo bằng kim loại trong thư tịch Hán Nôm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 金 (kim) chỉ kim loại, 于 (vu) cho âm đọc gần huá. Có hai nghĩa: bát khất thực của nhà sư (alms bowl) và chuông nhỏ. Cả hai đều là vật dụng bằng kim loại. Chưa có nguồn học thuật xác nhận gốc tự chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 釪為乞食之缽或小鐘。
釪 là bát khất thực hoặc chuông nhỏ.
- 僧侶以釪乞食。
Tăng lữ dùng bát 釪 để đi khất thực.
- 釪從金,示其為金屬器。
釪 từ bộ 金, cho thấy đây là đồ kim loại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.