Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ở, cư trú

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芋 = 艸/艹 (tháo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 于 (vu, biểu âm, âm yù). Chữ hình thanh. Wiktionary xác nhận: chỉ cây khoai môn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vu": cỏ (艸) mang âm vu (于) — cây vu (芋) là khoai môn; củ to bở dùng làm chè, nấu cháo.

Gương Hán-Việt

"vu" xuất hiện trong "vu" (于 — ở, tại), âm đọc chung với 芋 trong Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 芋 mở khoá: 芋头 (khoai môn), 芋艿 (khoai sọ — tiếng Thượng Hải), 芋泥 (kem khoai môn), 香芋 (khoai môn thơm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芋 gồm 艸 (thực vật, biểu nghĩa) và 于 (vu, biểu âm). Nguyên nghĩa: cây khoai môn (taro). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢吃芋头糕。Wǒ xǐhuān chī yùtóu gāo. thanh 3

    Tôi thích ăn bánh khoai môn.

  • 芋泥是台湾著名的甜点。Yù ní shì Táiwān zhùmíng de tiándiǎn. thanh 4

    Kem khoai môn là món tráng miệng nổi tiếng của Đài Loan.

  • 这碗汤里放了很多芋头。Zhè wǎn tāng lǐ fàng le hěn duō yùtóu. thanh 4

    Tô canh này có rất nhiều khoai môn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 芋, nghĩa: ở, tại — hoàn toàn khác nghĩa

  • cùng âm yǔ (khác thanh), nghĩa: vũ trụ — dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.