Nghĩa tiếng Việt
cái lưới; vu khống, lừa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罔 = 网 (Võng, biểu nghĩa: cái lưới) + 亡 (Vong, biểu âm); chữ hình thanh. Phần võng gợi ý nghĩa lưới bẫy; phần vong gợi âm. Nghĩa mở rộng: lừa dối (giăng bẫy người), không có (như lưới rỗng).
Hán-Việt: vóng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "võng": lưới (网) 'vong' mất đi — kẻ gian giăng lưới rồi 'võng' không nhận tội.
Gương Hán-Việt
"vóng" trong "võng cực" (罔极, vô cùng), "trí nhược võng văn" (置若罔闻, làm lơ)
Mở khoá kiến thức
Biết 罔 mở khoá từ cổ văn 罔顾 (bất chấp), 置若罔闻 (làm như không nghe), 欺罔 (lừa dối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 网 (lưới) biểu nghĩa, 亡 biểu âm. Nghĩa gốc: cái lưới. Phái sinh: (1) vu khống, lừa dối — giăng lưới hãm hại người; (2) không có, vô (cổ ngữ) — 罔极 (vô cùng), 置若罔闻 (làm như không nghe). Dùng nhiều trong cổ văn và thành ngữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他置若罔闻,不理会任何劝告。
Anh ta làm như không nghe, không đếm xỉa đến bất kỳ lời khuyên nào.
- 罔顾生命危险去救人。
Bất chấp nguy hiểm tính mạng để cứu người.
- 欺罔上级是很严重的错误。
Lừa dối cấp trên là sai lầm rất nghiêm trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.