Từ vựng tiếng Trung
wéi

Nghĩa tiếng Việt

bờ đập, bờ đê

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

圩 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 于 (Vu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 土 xác định liên quan đất/công trình đất; 于 cung cấp âm. Wiktionary so sánh với 圬 (trát tường).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vò": 土 (đất) + 于 (ở/tại) — đất đắp "vò" (vo tròn lại) thành bờ đê để ngăn nước lũ.

Gương Hán-Việt

vò trong 圩田 (vò điền — ruộng đê, ruộng trong đê); 圩日 (vò nhật — ngày chợ phiên ở miền Nam)

Mở khoá kiến thức

Biết 圩 mở khoá khái niệm nông nghiệp 圩田 (đồng bằng được bảo vệ bởi đê) và từ địa phương 赶圩 (gǎn xū — đi chợ phiên ở Quảng Đông, Quảng Tây).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

圩 là chữ hình thanh: 土 (biểu nghĩa, đất) + 于 (biểu âm). Wiktionary xác nhận và so sánh với 圬. Nghĩa: bờ đê, đất đắp ngăn lũ. Ở Nam Trung Quốc còn dùng để chỉ chợ họp định kỳ (圩日 — ngày chợ phiên). Chữ gốc không có hình thức cổ được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 沿江的圩堤保护了农田。yánjiāng de wéidī bǎohù le nóngtián. thanh 2

    Đê ven sông bảo vệ đồng ruộng.

  • 今天是圩日,大家都去赶集。jīntiān shì xūrì, dàjiā dōu qù gǎnjí. thanh 1

    Hôm nay là ngày chợ phiên, mọi người đều đi chợ.

  • 圩田是江南地区的特色农业。wéitián shì Jiāngnán dìqū de tèsè nóngyè. thanh 2

    Ruộng đê là nét đặc trưng nông nghiệp vùng Giang Nam.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 圩, cùng bộ âm vu/wéi — nghĩa ở/tại

  • cùng pinyin wéi, bộ 囗 — nghĩa bao vây/vòng quanh, cũng gợi hình tròn bao quanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.