Nghĩa tiếng Việt
bờ đập, bờ đê
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
圩 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 于 (Vu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 土 xác định liên quan đất/công trình đất; 于 cung cấp âm. Wiktionary so sánh với 圬 (trát tường).
Hán-Việt: vo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vò": 土 (đất) + 于 (ở/tại) — đất đắp "vò" (vo tròn lại) thành bờ đê để ngăn nước lũ.
Gương Hán-Việt
vò trong 圩田 (vò điền — ruộng đê, ruộng trong đê); 圩日 (vò nhật — ngày chợ phiên ở miền Nam)
Mở khoá kiến thức
Biết 圩 mở khoá khái niệm nông nghiệp 圩田 (đồng bằng được bảo vệ bởi đê) và từ địa phương 赶圩 (gǎn xū — đi chợ phiên ở Quảng Đông, Quảng Tây).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
圩 là chữ hình thanh: 土 (biểu nghĩa, đất) + 于 (biểu âm). Wiktionary xác nhận và so sánh với 圬. Nghĩa: bờ đê, đất đắp ngăn lũ. Ở Nam Trung Quốc còn dùng để chỉ chợ họp định kỳ (圩日 — ngày chợ phiên). Chữ gốc không có hình thức cổ được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 沿江的圩堤保护了农田。
Đê ven sông bảo vệ đồng ruộng.
- 今天是圩日,大家都去赶集。
Hôm nay là ngày chợ phiên, mọi người đều đi chợ.
- 圩田是江南地区的特色农业。
Ruộng đê là nét đặc trưng nông nghiệp vùng Giang Nam.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.