Nghĩa tiếng Việt
nước tù đọng; nước bẩn; nước đục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
涠 có bộ 氵(thủy) biểu nghĩa chỉ nước và 韦 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ nước đục hoặc vùng biển. Xuất hiện trong địa danh 涠洲 (đảo Vị Châu ở Vịnh Bắc Bộ).
Hán-Việt: vi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vi": dòng nước (氵) cuốn vòng quanh (韦) — gợi hình ảnh vùng nước xoáy đục ngầu hoặc đảo biển.
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 涠 giúp nhận ra địa danh 涠洲岛 (đảo Vị Châu) — điểm du lịch nổi tiếng ở Quảng Tây, gần Việt Nam.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
涠 là chữ hình thanh với bộ 氵(nước) biểu nghĩa và 韦 biểu âm. Nghĩa là nước đục; cũng là thành phần trong địa danh 潿洲 (Vị Châu) — đảo ở Vịnh Bắc Bộ thuộc Quảng Tây. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 涠洲岛是广西最美的岛屿之一。
Đảo Vị Châu là một trong những hòn đảo đẹp nhất Quảng Tây.
- 涠洲岛位于北部湾。
Đảo Vị Châu nằm trong Vịnh Bắc Bộ.
- 这条河水很涠浊。
Dòng sông này nước rất đục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.