Từ vựng tiếng Trung
yǔn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賱 là dị thể của 豱, không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng được ghi nhận. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vẫn": 賱 là dị thể của 豱, chỉ loài lợn rừng nhỏ trong thư tịch cổ.

Gương Hán-Việt

vẫn (賱) — ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 賱 giúp nhận dạng dị thể chữ Hán trong văn bản cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

賱 là dạng chữ hiếm, dị thể của 豱. Không có nguồn Wiktionary với cấu trúc cụ thể. Nghĩa liên quan đến loài lợn rừng nhỏ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận gốc tự. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 賱為豱之異體字。Yǔn wéi yǔn zhī yìtǐzì. thanh 3

    賱 là dị thể của 豱.

  • 賱見於古代字典。Yǔn jiàn yú gǔdài zìdiǎn. thanh 3

    賱 thấy trong từ điển cổ đại.

  • 賱極為罕見。Yǔn jí wéi hǎnjiàn. thanh 3

    賱 vô cùng hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 賱 là dị thể của 豱, cùng nghĩa

  • đồng âm yǔn, nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.