Nghĩa tiếng Việt
tiếng động tới, tiếng truyền tới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
聞 = 門 (Môn, biểu âm) + 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai); chữ hình thanh. 耳 xác định lớp nghĩa (liên quan đến tai — nghe), 門 cung cấp âm. Hình ảnh con tai đặt sau cánh cửa — lắng nghe qua cửa.
Hán-Việt: văn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "văn": tai (耳) sau cánh cửa (門) — 聞 là lắng nghe tin tức từ bên ngoài; "văn" trong "tân văn" (tin tức), "danh văn" (tiếng tăm).
Gương Hán-Việt
"Văn" xuất hiện trong: tân văn (新聞 — tin tức), văn danh (tiếng tăm), tiền sở vị văn (chưa từng nghe thấy), nghe văn.
Mở khoá kiến thức
Biết 聞 mở khoá: tân văn (tin tức), văn danh (nổi tiếng), chứng văn (nghe chứng kiến) — nhóm từ báo chí và văn học quan trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
聞 theo Wiktionary là chữ hình thanh: 門 biểu âm, 耳 biểu nghĩa. Hình ảnh gợi lên: cái tai (耳) sau khung cửa (門) — lắng nghe, nghe lén. Nghĩa gốc là nghe; mở rộng sang ngửi, tin tức, danh tiếng. Wiktionary cũng so sánh với 問 (hỏi) — cùng âm gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我聞到了花香。
Tôi ngửi thấy hương hoa.
- 新聞報導了這個事件。
Bản tin đã đưa tin về sự kiện này.
- 他聞訊趕來。
Nghe tin, anh ấy vội vã đến.
- 此事不堪入耳,難以啟聞。
Chuyện này khó nghe, khó mà nói ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.