Từ vựng tiếng Trung
yún

Nghĩa tiếng Việt

làm cỏ

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

耘 có bộ 耒 (lỗi, cái cày) là thành phần ngữ nghĩa chỉ công việc đồng áng. Phần còn lại biểu âm yún. Chữ hình thanh. Chỉ có ảnh lục thư thông — chữ tạo muộn, không có giáp cốt/kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vân": cái cày 耒 vun vén đám mây 云 cỏ dại — 耕耘 là cày bừa vun đắp, ẩn dụ cho công sức lao động không ngừng.

Gương Hán-Việt

耕耘 (canh vân) — cày cấy làm cỏ; ẩn dụ lao động bền bỉ

Mở khoá kiến thức

Biết 耘 mở khoá từ 耕耘 (canh vân — cày bừa, ẩn dụ công sức), 辛勤耕耘 (chăm chỉ vun đắp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耘 liushutong 1
Lục thư thông

耘 có bộ 耒 (công cụ nông nghiệp, biểu nghĩa) chỉ hành động làm cỏ ruộng bằng dụng cụ. Nghĩa là nhổ cỏ, làm cỏ — công việc nông nghiệp truyền thống. Dùng trong cặp 耕耘 (cày cấy và làm cỏ) — ẩn dụ cho công sức lao động bền bỉ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民们辛勤耕耘,换来丰收。Nóngmínmen xīnqín gēngyún, huànlái fēngshōu. thanh 2

    Nông dân chăm chỉ cày bừa, đổi lấy mùa bội thu.

  • 他在教育领域默默耕耘了三十年。Tā zài jiàoyù lǐngyù mòmò gēngyún le sānshí nián. thanh 1

    Anh ấy âm thầm vun đắp trong lĩnh vực giáo dục suốt ba mươi năm.

  • 只有辛勤耘田,才能秋收万石。Zhǐyǒu xīnqín yún tián, cái néng qiū shōu wàn shí. thanh 3

    Chỉ có chăm chỉ làm cỏ ruộng mới có thể thu hoạch vạn thạch mùa thu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm yún, nhưng 云 là mây; 耘 là làm cỏ ruộng

  • cùng bộ 耒, hay đi kèm trong 耕耘

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.