Nghĩa tiếng Việt
làm cỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
耘 có bộ 耒 (lỗi, cái cày) là thành phần ngữ nghĩa chỉ công việc đồng áng. Phần còn lại biểu âm yún. Chữ hình thanh. Chỉ có ảnh lục thư thông — chữ tạo muộn, không có giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: vân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vân": cái cày 耒 vun vén đám mây 云 cỏ dại — 耕耘 là cày bừa vun đắp, ẩn dụ cho công sức lao động không ngừng.
Gương Hán-Việt
耕耘 (canh vân) — cày cấy làm cỏ; ẩn dụ lao động bền bỉ
Mở khoá kiến thức
Biết 耘 mở khoá từ 耕耘 (canh vân — cày bừa, ẩn dụ công sức), 辛勤耕耘 (chăm chỉ vun đắp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
耘 có bộ 耒 (công cụ nông nghiệp, biểu nghĩa) chỉ hành động làm cỏ ruộng bằng dụng cụ. Nghĩa là nhổ cỏ, làm cỏ — công việc nông nghiệp truyền thống. Dùng trong cặp 耕耘 (cày cấy và làm cỏ) — ẩn dụ cho công sức lao động bền bỉ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 农民们辛勤耕耘,换来丰收。
Nông dân chăm chỉ cày bừa, đổi lấy mùa bội thu.
- 他在教育领域默默耕耘了三十年。
Anh ấy âm thầm vun đắp trong lĩnh vực giáo dục suốt ba mươi năm.
- 只有辛勤耘田,才能秋收万石。
Chỉ có chăm chỉ làm cỏ ruộng mới có thể thu hoạch vạn thạch mùa thu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.