Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
wěi

Nghĩa tiếng Việt

say sưa không dứt

Âm Hán Việt

vỉ

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 娓 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

娓 không có phân tích thành phần rõ ràng từ Wiktionary. Có thể chứa bộ 女 (nữ) nhưng không được xác nhận học thuật. Dùng chủ yếu trong 娓娓 (không ngừng, uyển chuyển, cuốn hút khi nói chuyện).

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường dùng lặp lại thành vĩ vĩ để làm phó từ miêu tả cách nói chuyện sinh động, không chán.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: vỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vãi": kể chuyện vãi không hết — 娓娓道来 là kể chuyện từ từ, uyển chuyển, cuốn hút người nghe.

Gương Hán-Việt

vãi — ít dùng riêng trong tiếng Việt; gặp qua 娓娓 trong văn học.

Mở khoá kiến thức

Biết 娓 giúp hiểu 娓娓道来 (kể chuyện uyển chuyển, không ngừng) — thành ngữ mô tả cách nói chuyện cuốn hút.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

娓 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 娓 có nghĩa cổ là tuân theo, quy thuận; và 娓娓 (wěiwěi) có nghĩa kể chuyện không ngừng nghỉ, uyển chuyển cuốn hút. Glyph tiểu triện xác nhận. Chưa có phân tích học thuật rõ ràng về cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她娓娓道来,把故事讲得很动人。Tā wěiwěi dào lái, bǎ gùshi jiǎng de hěn dòngrén. thanh 1

    Cô ấy kể chuyện từ từ uyển chuyển, rất cảm động.

  • 老人娓娓不倦地讲着往事。Lǎorén wěiwěi bùjuàn de jiǎngzhe wǎngshì. thanh 3

    Cụ già không biết mệt kể về chuyện xưa.

  • 他娓娓而谈,大家都听得入迷。Tā wěiwěi ér tán, dàjiā dōu tīng de rùmí. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện uyển chuyển, mọi người đều say mê lắng nghe.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wěi, nghĩa khác (uỷ thác, uể oải)

  • cùng âm wěi, nghĩa khác (vĩ đại)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.