Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
wěiwěi

Nghĩa tiếng Việt

nói năng lưu loát, lôi cuốn

Âm Hán Việt

vỉ vỉ

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

10 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường dùng trong cụm '娓娓道来' để chỉ cách kể chuyện lôi cuốn

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

vỉ vỉ

Từng chữ

  • vỉsay sưa không dứt
  • vỉsay sưa không dứt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他娓娓道来,讲得非常生动。tā wěiwěi dàolái, jiǎng de fēicháng shēngdòng thanh 1

    Anh ấy kể chuyện rất lưu loát và sinh động

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.