Nghĩa tiếng Việt
cái ngưỡng cửa; ngăn cách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
閾 thuộc bộ 門 (môn, cửa). Cấu trúc IDS không rõ trong dữ liệu — chỉ có tiểu triện. Bộ 門 (cửa) là thành phần ý nghĩa: chữ chỉ phần dưới cùng của khung cửa, nơi người bước qua khi vào nhà. Ngưỡng cửa trong văn hoá Hán là ranh giới thiêng liêng giữa trong và ngoài.
Hán-Việt: vắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vắc": bộ 門 (cửa) — hình dung ngưỡng cửa như vạch ranh giới vắc (phân chia) không gian bên trong và bên ngoài.
Gương Hán-Việt
vắc — rất hiếm dùng trong tiếng Việt hiện đại; chủ yếu gặp trong cổ văn dịch Hán-Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 閾 giúp đọc các đoạn Luận Ngữ và lễ nghi Nho gia bàn về ranh giới không gian thiêng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
閾 chỉ ngưỡng cửa — thanh gỗ hoặc đá nằm ngang ở dưới cùng khung cửa. Trong lễ nghi Nho giáo, không được dẫm lên ngưỡng cửa vì đây là ranh giới giữa không gian thiêng và thường. Luận Ngữ dùng 閾 trong ngữ cảnh Khổng Tử bước qua cổng cung đình. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình thanh hay hội ý cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 過門不入,止於閾外。
Đi qua cửa mà không vào, dừng lại ở ngoài ngưỡng.
- 古禮不踐閾。
Lễ cổ không cho phép dẫm lên ngưỡng cửa.
- 閾者,門限也。
閾 chính là ngưỡng cửa, bậu cửa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.