Nghĩa tiếng Việt
khí nặng
Âm Hán Việt
uân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 气
- Số nét
- 13 nét
氲 có bộ 气 (khí) gợi liên quan đến khí, nhưng cấu trúc hình thanh nội tại không được phân tích cụ thể trong nguồn. Phồn thể 氳 cũng không có cấu trúc rõ ràng ngoài bộ 气. Chủ yếu dùng trong 氤氲.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp thành từ ghép để chỉ trạng thái khí mây mù bao phủ hoặc không khí ấm áp.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: uân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uân": bộ 气 (khí) — khí "uân" ấm áp mờ ảo của thiên nhiên, như sương mù nhẹ bao phủ núi rừng buổi sáng.
Gương Hán-Việt
uân trong 氤氲 (nhân uân — khí sinh động của thiên nhiên, mờ ảo); 氛氲 (phân uân — khói khí mờ ảo)
Mở khoá kiến thức
Biết 氲 mở khoá từ thơ cổ điển 氤氲 (yīn yūn) — hình ảnh thơ ca diễn tả bầu không khí linh thiêng, ấm áp, sinh khí tràn đầy.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
氲 (phồn thể 氳) có bộ 气 (khí). Wiktionary ghi nghĩa: bầu không khí dày đặc, nặng nề; chủ yếu dùng trong 氤氲 (yīn yūn — khí sinh động của tự nhiên, hơi ấm mờ ảo). Không có hình thức cổ rõ ràng. chưa có nguồn học thuật về cấu tạo đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山间氤氲,如入仙境。
Sương khói mờ ảo trong núi, như bước vào cảnh tiên.
- 春天的田野氤氲着花香。
Cánh đồng mùa xuân phảng phất hương hoa mờ ảo.
- 炉香袅袅,氤氲满室。
Hương lò nghi ngút, khói thơm mờ ảo khắp phòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.