Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

no nê, ăn thoả thích

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饫 = 饣/食 (Thực, biểu nghĩa: ăn/thức ăn) + 夭 (Yểu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 食 cho biết liên quan đến ăn uống; 夭 chỉ âm đọc. Wiktionary ghi: từ 𩜈, sau thêm 食.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ứ": bộ 食 (ăn) + 夭 (yểu) — 饫 (ứ) là no đủ, thậm chí ứ đến mức không muốn ăn nữa — ăn uống dư thừa sung túc.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 饫 (ứ) mở khoá 饫甘餍肥 (no đủ sung sướng), 厌饫 (chán ngán vì quá no) — từ văn học cổ điển mô tả cuộc sống xa hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饫 seal 1
Tiểu triện

饫 là chữ hình thanh: 食 (ăn) biểu nghĩa + 夭 biểu âm. Theo Wiktionary: xuất phát từ 𩜈, sau đó được viết lại với 食. Nghĩa là no đủ, ăn ngon không thiếu thốn; cũng có nghĩa là bữa ăn tế lễ riêng tư. Thường dùng trong văn học cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 饫甘餍肥,养尊处优,不知民间疾苦。yù gān yàn féi, yǎngzūn chǔyōu, bùzhī mínjiān jíkǔ. thanh 4

    Ăn ngon mặc đẹp, sống sung túc, không biết nỗi khổ dân gian.

  • 古代王侯饫食珍馐,穷奢极欲。gǔdài wánghóu yù shí zhēnxiū, qióng shē jí yù. thanh 3

    Vương hầu thời cổ đại ăn sơn hào hải vị, xa hoa cực độ.

  • 厌饫之感,令人失去饮食之乐。yàn yù zhī gǎn, lìng rén shīqù yǐnshí zhī lè. thanh 4

    Cảm giác chán ngán no ứ khiến người ta mất đi niềm vui ăn uống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 夭 là biểu âm trong 饫; 夭 nghĩa là chết yểu (ngược nghĩa với no đủ)

  • cùng bộ 食, cùng nghĩa no đủ; 饱 phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.