Nghĩa tiếng Việt
mũi; lỗ (phần có lỗ lộ ra ngoài của vật dụng)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鼻 = 自 (Tự, vốn vẽ cái mũi, biểu nghĩa) + 畀 (Tý, biểu âm); chữ hình thanh. 自 ban đầu chỉ 'mũi' nhưng bị mượn để chỉ 'tự kỷ, mình', nên người ta thêm 畀 để tạo chữ chuyên dụng 鼻 cho nghĩa 'mũi'.
Hán-Việt: tỵ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỵ" = mũi. Nhớ: phần trên 自 vốn là cái mũi — khi tự chỉ vào bản thân, người Trung Quốc chỉ vào mũi mình; 畀 mượn âm để chuyên chỉ 'mũi'.
Gương Hán-Việt
'Tỵ' trong tỵ khoa (khoa mũi), tỵ viêm (viêm mũi), tỵ tử (cái mũi); chữ Hán cho 'mũi' trong y học.
Mở khoá kiến thức
Biết 鼻 mở khoá 鼻子 (tỵ tử - cái mũi), 鼻涕 (tỵ thế - nước mũi), 鼻孔 (tỵ khổng - lỗ mũi), 鼻炎 (tỵ viêm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鼻 là chữ hình thanh ghép 自 (vốn vẽ cái mũi, biểu nghĩa) với 畀 (biểu âm). 自 ban đầu chính là chữ chỉ 'mũi' nhưng bị mượn để chỉ 'tự kỷ, bản thân', nên người ta tạo chữ mới 鼻 (= 自 + 畀) để chuyên chỉ 'mũi'. Một số học giả giải nghĩa 畀 là 'hai lá phổi', nhưng theo các bản giáp cốt, 畀 chỉ là phần biểu âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我的鼻子很痒。
Mũi của tôi rất ngứa.
- 感冒的时候会流鼻涕。
Khi bị cảm sẽ chảy nước mũi.
- 他的鼻子很挺。
Mũi anh ấy rất cao.
- 孩子在用手擦鼻子。
Đứa trẻ đang dùng tay lau mũi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.