Nghĩa tiếng Việt
cái ấn của vua; con dấu chính thức của quốc gia, quốc huy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
玺 = 爾 (Nhãi, biểu âm) + 玉 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc đá quý). Chữ hình thanh: bộ Ngọc chỉ chất liệu quý; 爾 cho âm. Đây là ấn tín hoàng gia làm bằng ngọc.
Hán-Việt: tỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tỷ": ngọc (玉) khắc ấn — 玺 là ấn ngọc tỷ của hoàng đế, biểu tượng quyền lực tối cao.
Gương Hán-Việt
Tỷ — trong 国玺 (quốc tỷ: quốc ấn), 传国玺 (truyền quốc tỷ: ấn truyền ngôi)
Mở khoá kiến thức
Biết 玺 mở khoá 国玺 (quốc ấn), 传国玺 (ấn truyền ngôi), 玺印 (ấn tín).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. Phát triển từ 壐. 爾 (nhãi, biểu âm) + 玉 (ngọc, biểu nghĩa: ngọc đá quý). Chỉ ấn tín hoàng gia bằng ngọc. Từ thời Tần Thủy Hoàng, ấn vua gọi là 玺. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 国玺是国家权力的象征。
Quốc ấn là biểu tượng quyền lực quốc gia.
- 皇帝在诏书上盖上玺印。
Hoàng đế đóng ấn tỷ lên chiếu thư.
- 传国玺是历代王朝的镇国之宝。
Ấn truyền ngôi là bảo vật trấn quốc của các triều đại lịch sử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.