Nghĩa tiếng Việt
cây thanh tương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
葙 không có cây thành phần và không có glyphOrigin trong anchor. Chữ thuộc bộ 艹 (thảo — cỏ cây), chỉ cây mào gà dại hay còn gọi là qing xiang (Celosia argentea). Cấu trúc chi tiết không rõ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: tương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tương": bộ 艹 (cây) — "tương" như "tương lai" (tiến về phía trước), cây mào gà 葙 vươn thẳng, bông hoa nhọn tựa ngọn giáo tiến thẳng lên trời.
Gương Hán-Việt
tương trong "thanh tương" (tên khoa học cây mào gà dại)
Mở khoá kiến thức
Biết 葙 (tương) giúp đọc văn bản thực vật học và y học cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
葙 thuộc bộ 艹 (cỏ, cây), chỉ cây Celosia argentea (mào gà trắng/bạc, feather cockscomb). Đây là loài cây thuốc trong y học cổ truyền Trung Hoa, hạt dùng chữa bệnh mắt. Không có glyphOrigin; chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 葙的种子可以入药。
Hạt cây mào gà có thể dùng làm thuốc.
- 青葙子是一种常见的中药材。
Hạt mào gà dại là một loại dược liệu Đông y phổ biến.
- 葙常生长在田野和路边。
Cây mào gà thường mọc ở đồng ruộng và ven đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.