Nghĩa tiếng Việt
giết hại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戕 = 爿 (Tường, biểu âm) + 戈 (Qua, biểu nghĩa: vũ khí). Chữ hình thanh (psc): bộ 戈 chỉ nghĩa sát thương bằng vũ khí, 爿 cho âm đọc.
Hán-Việt: tường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tường": giáo mác (戈) bổ xuống như chẻ cây (爿) — hình ảnh sát hại bằng vũ khí lạnh.
Gương Hán-Việt
戕害 (tường hại) — làm tổn hại; 自戕 (tự tường) — tự làm hại mình
Mở khoá kiến thức
Biết 戕 mở khoá từ 戕害 (tường hại — tàn hại) và 自戕 (tự tường — tự huỷ hoại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 戕 là chữ hình thanh: 爿 (c1=p, biểu âm) + 戈 (c2=s, biểu nghĩa — dagger-axe, giáo mác). Bộ 戈 chỉ vũ khí, mang nghĩa sát hại, tàn hại. 戕 có nghĩa là giết, làm hại, tàn phá. Dùng trong văn ngôn như 戕害 (tổn hại).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 不应自戕身体。
Không nên tự làm hại thân mình.
- 戕害生灵是不道德的行为。
Sát hại sinh linh là hành vi vô đạo đức.
- 古代战争中,戕杀无辜之事时有发生。
Trong chiến tranh thời xưa, việc giết hại người vô tội thường xảy ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.