Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qiāng

Nghĩa tiếng Việt

giết hại

Âm Hán Việt

tường

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 戕 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

戕 = 爿 (Tường, biểu âm) + 戈 (Qua, biểu nghĩa: vũ khí). Chữ hình thanh (psc): bộ 戈 chỉ nghĩa sát thương bằng vũ khí, 爿 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ trong văn viết cổ hoặc kết hợp thành từ ghép để chỉ hành vi tàn hại.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tường

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tường": giáo mác (戈) bổ xuống như chẻ cây (爿) — hình ảnh sát hại bằng vũ khí lạnh.

Gương Hán-Việt

戕害 (tường hại) — làm tổn hại; 自戕 (tự tường) — tự làm hại mình

Mở khoá kiến thức

Biết 戕 mở khoá từ 戕害 (tường hại — tàn hại) và 自戕 (tự tường — tự huỷ hoại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 戕 là chữ hình thanh: 爿 (c1=p, biểu âm) + 戈 (c2=s, biểu nghĩa — dagger-axe, giáo mác). Bộ 戈 chỉ vũ khí, mang nghĩa sát hại, tàn hại. 戕 có nghĩa là giết, làm hại, tàn phá. Dùng trong văn ngôn như 戕害 (tổn hại).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不应自戕身体。bù yīng zìqiāng shēntǐ. thanh 4

    Không nên tự làm hại thân mình.

  • 戕害生灵是不道德的行为。qiānghài shēnglíng shì bù dàodé de xíngwéi. thanh 1

    Sát hại sinh linh là hành vi vô đạo đức.

  • 古代战争中,戕杀无辜之事时有发生。gǔdài zhànzhēng zhōng, qiāngshā wúgū zhī shì shíyǒu fāshēng. thanh 3

    Trong chiến tranh thời xưa, việc giết hại người vô tội thường xảy ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qiāng, nhưng 枪 là súng/giáo (bộ 木/金)

  • bộ thủ của 戕, dễ nhầm vì hình dạng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.