Từ vựng tiếng Trung
cóng

Nghĩa tiếng Việt

hợp, nhiều; rậm rạp

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

丛 = 从 (Tòng: hai người đứng cùng nhau) + một nét thêm vào; chữ hội ý. Hình ảnh nhiều người/cây cùng tụ lại trên nền đất — cụm, bụi rậm. Được thêm nét để phân biệt với 从.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /cóng/bụi, cụm
  • /cóng/bụi cây

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tùng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tùng": nhiều người (从) tụ trên đất (一) — tùng tụ, bụi cây rậm rạp, rừng tùng xum xuê.

Gương Hán-Việt

"tùng" trong "tùng thư" (tập hợp sách), "lùm tùng" — cụm, đám đông tụ lại

Mở khoá kiến thức

Biết 丛 (tùng) mở khoá: 丛林 (rừng rậm), 丛书 (bộ sách tuyển tập), 丛生 (mọc rậm rạp), 草丛 (bụi cỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

丛 là chữ giản thể, được thêm một nét để phân biệt với 从 (đi theo). Theo Wiktionary, có thể phân tích là hội ý: 一 (nền đất) + 从 (hai người đứng cùng nhau) — nhiều cây cùng mọc trên đất, tạo thành bụi rậm. Giản thể thay cho phồn thể 叢. chưa có nguồn học thuật cụ thể cho giáp cốt văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老虎藏在丛林里。Lǎohǔ cáng zài cónglín lǐ. thanh 3

    Con hổ ẩn trong rừng rậm.

  • 花园里有一丛玫瑰。Huāyuán lǐ yǒu yī cóng méigui. thanh 1

    Trong vườn có một bụi hoa hồng.

  • 草丛里藏着一条蛇。Cǎocóng lǐ cángzhe yī tiáo shé. thanh 3

    Trong bụi cỏ ẩn một con rắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 丛 được tạo từ 从 cộng thêm nét; 从 là đi theo/từ, 丛 là cụm/bụi rậm

  • cùng ý nhiều người tụ lại; 众 là đám đông (người), 丛 là cụm cây/vật

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.