Nghĩa tiếng Việt
mang cá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鳃 là dạng giản thể của 鰓. 鰓 là chữ hình thanh: 魚 (ngư, biểu nghĩa: cá) + 思 (tư, biểu âm). Nghĩa: mang cá — cơ quan hô hấp của cá.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư" (mang cá): bộ phận của cá (魚) dùng để thở — như mang cá lọc nước như ta lọc suy nghĩ (思).
Gương Hán-Việt
tư ít dùng trong tiếng Việt, thường gặp trong ngữ cảnh sinh học: 鳃 chỉ mang của cá, tôm, cua.
Mở khoá kiến thức
Biết 鳃 mở khoá 鳃盖 (tư cái — nắp mang cá), 腮 (tư — má, quai hàm — đồng âm nhưng khác nghĩa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鳃 là dạng giản thể của 鰓 (phồn thể). 鰓 là chữ hình thanh: 魚 (cá) biểu nghĩa, 思 (tư) biểu âm. Nghĩa: mang cá — bộ phận hô hấp của cá và các loài thủy sinh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鱼用鳃呼吸。
Cá dùng mang để thở.
- 这条鱼的鳃是红色的。
Mang của con cá này màu đỏ.
- 螃蟹也有鳃。
Cua cũng có mang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.