Nghĩa tiếng Việt
đơn vị trọng lượng thời xưa (có sách nói bằng 6 hoặc 8 lạng, cũng có sách nói 6 thù 銖,铢 là 1 chùy 錘,锤, 2 chùy là tri, như vậy một tri bằng một phần hai lạng Trung Quốc thời xưa)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锱 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + phần biểu âm; chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ đơn vị đo lường kim loại. Tiểu triện ghi nhận.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": kim loại (金) tính từng tư từng chu — 锱铢必较, ki bo tính toán.
Gương Hán-Việt
tư trong "tư chu" (锱铢); "tư chu tất giáo" (ki bo từng xu nhỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 锱 giúp hiểu thành ngữ 锱铢必较 — tính toán từng xu nhỏ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 金 (kim, kim loại) biểu nghĩa; phần còn lại biểu âm. Nghĩa: đơn vị trọng lượng cổ đại rất nhỏ — 6 Chu (铢) theo Thuyết Văn. Thành ngữ: 锱铢必较 (tư chu tất giáo) — tính toán từng ly từng tý, keo kiệt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锱铢必较的人难以交朋友。
Người tính toán từng xu nhỏ khó kết bạn.
- 他对小事锱铢必较,令人不快。
Anh ta tính toán chi li từng chuyện nhỏ, khó chịu.
- 古代锱是很小的重量单位。
Thời cổ đại, tư là đơn vị trọng lượng rất nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.