Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đem cho, mang cho; tiễn đưa

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赍 = 齊 (Tề, biểu âm) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò, tiền tệ, của cải); chữ hình thanh. Phần 貝 chỉ đây liên quan đến của cải/tiền bạc (vỏ sò là tiền cổ), phần 齊 cho âm jī.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": tiền vỏ sò (貝) TỀ trang — mang lễ vật (赍) đến biếu tặng.

Gương Hán-Việt

tư (赍) — mang lễ vật biếu tặng; tư phát (赍发) là cho tiền lên đường

Mở khoá kiến thức

Biết 赍 mở khoá: 赍发 (tư phát — cho tiền tiễn đường), 赍志而没 (tư chí nhi một — chết với hoài bão chưa thực hiện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary: 赍 (phồn thể 齎) là chữ hình thanh (形聲), gồm 齊 (biểu âm) và 貝 (biểu nghĩa: vỏ sò/tiền). Nghĩa: đem cho, mang biếu; tiễn đưa kèm quà. Trong văn cổ cũng mang nghĩa "mang theo" nói chung.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他赍志而没,令人惋惜。tā jīzhì ér mò, lìng rén wǎnxī. thanh 1

    Anh ấy chết khi hoài bão chưa thực hiện, thật đáng tiếc.

  • 古人赍礼登门,表示敬意。gǔrén jī lǐ dēngmén, biǎoshì jìngyì. thanh 3

    Người xưa mang lễ vật đến nhà, bày tỏ kính trọng.

  • 官府赍发路费,送其还乡。guānfǔ jīfā lùfèi, sòng qí huán xiāng. thanh 1

    Quan phủ cấp tiền đường, tiễn họ về quê.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 貝, nghĩa vốn liếng — dễ nhầm về hình

  • là thành phần biểu âm trong 赍 — dễ nhầm tách rời

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.