Nghĩa tiếng Việt
gàu; như "phở gàu" (gdhn) gầu (gdhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脙 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt) + 求 (Cầu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 肉 chỉ phần cơ thể, 求 cho âm đọc gần xiū.
Hán-Việt: tu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tu": phần thịt (肉) mỡ béo — tu là gàu, phần bụng bò nhiều mỡ ngon béo trong tô phở.
Gương Hán-Việt
Bộ 肉 gặp trong: nhục (thịt), cơ thể; "tu" ít thông dụng trong Hán-Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 脙 giúp đọc từ điển ẩm thực phương ngữ Nam Bộ miêu tả các phần thịt bò.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh: 肉 (thịt) biểu nghĩa, 求 biểu âm. Nghĩa ghi nhận trong từ điển Nam Bộ: gàu — như trong "phở gàu", "gầu" (phần thịt bụng bò có mỡ). Âm đọc xiū. Chữ dùng trong từ điển phương ngữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 脙是指牛腹部的肥肉部位。
脙 chỉ phần thịt mỡ ở bụng bò.
- 河粉里加了脙,味道更香浓。
Thêm gàu vào tô phở, vị càng thơm béo.
- 脙字见于南方方言饮食词汇。
Chữ 脙 xuất hiện trong từ vựng ẩm thực phương ngữ miền Nam.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.