Nghĩa tiếng Việt
phóng túng
Âm Hán Việt
tứ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 心
- Số nét
- 10 nét
恣 = 次 (Thứ, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng); chữ hình thanh. Bộ 心 chỉ liên quan đến cảm xúc, ý chí; 次 cho âm zì. Nghĩa là phóng túng, buông thả theo ý muốn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành vi làm một cách thỏa thích, không kiêng nể.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: tứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tứ" (tùy ý): lòng (心) không kìm chế — thứ/tứ (次) — 恣 là phóng túng theo ý thích, không giới hạn.
Gương Hán-Việt
tứ — 恣 xuất hiện trong 恣意 (tứ ý: tùy tiện, theo ý muốn)
Mở khoá kiến thức
Biết 恣 mở khoá: 恣意 (tùy tiện), 恣意妄为 (tùy tiện làm bừa), 放恣 (phóng túng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 心 (lòng) biểu nghĩa, 次 biểu âm. Nghĩa gốc là tùy ý, buông thả, không kìm hãm. Dùng trong 恣意 (tứ ý — tùy tiện), 放恣 (phóng túng). Dạng đại triện và tiểu triện còn được lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他恣意妄为,不顾他人感受。
Anh ta tùy tiện làm bừa, không quan tâm đến cảm xúc người khác.
- 放恣的生活会带来后悔。
Lối sống phóng túng sẽ dẫn đến hối hận.
- 她恣意地笑了起来。
Cô ấy cười sảng khoái thoải mái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.