Nghĩa tiếng Việt
sợ hãi; doạ nạt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怵 là chữ hình thanh (ls=psc): 心 (tâm, biểu nghĩa: cảm xúc/nội tâm) + 朮 (biểu âm). Chữ biểu đạt trạng thái sợ hãi, lo âu trong lòng.
Hán-Việt: truột
Mẹo nhớ
Hán-Việt "truột": tim (心/tâm) run sợ theo âm 朮 — truột là cảm giác tim như trượt khỏi lồng ngực khi sợ hãi.
Gương Hán-Việt
truột trong "truật inertia" (怵惕 — sợ hãi, lo âu), thành ngữ "怵目驚心" (trông thấy mà kinh hãi)
Mở khoá kiến thức
Biết 怵 (truột) mở khoá thành ngữ "怵目驚心" (chù mục kinh tâm — trông thấy mà kinh hoàng) và "發怵" (phát sợ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 怵 là chữ hình thanh: 心 (tim, biểu nghĩa) + 朮 (biểu âm). Nghĩa gốc là sợ hãi, hoảng loạn. Có nghĩa phụ: buồn đau, và trong cách đọc khác (xù) là dụ dỗ, quyến rũ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他一看到高处就发怵。
Anh ấy cứ nhìn xuống chỗ cao là sợ hãi.
- 这幅画面令人怵目惊心。
Cảnh tượng này khiến người ta kinh hoàng.
- 她怵惕地走过那条黑暗的小路。
Cô ấy lo âu bước qua con đường tối tăm đó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.