Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词
zhóu

Nghĩa tiếng Việt

trục

Âm Hán Việt

trục

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 軸 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

軸 là chữ vừa hình thanh vừa hội ý (Wiktionary: {{Han compound|ls=psc|ls2=ic|車|由|t1=cart, carriage|c1=s|c2=p|t2=to pass through}}). 車 (Xa, biểu nghĩa — xe) + 由 (Do, biểu âm và biểu nghĩa — đi qua). Trục xe là cái thanh ngang xuyên qua bánh xe, "đi qua" trung tâm.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm danh từ chỉ trục quay của máy móc hoặc làm lượng từ cho các bức tranh cuộn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: trục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trục": 車 (xe) + 由 (xuyên qua) — "trục" như trục bánh xe 軸, cái thanh 由 xuyên qua lòng bánh xe 車, giúp xe lăn quay.

Gương Hán-Việt

trục trong "trục chính" (軸心 — trục trung tâm), "trục xuất" (không liên quan nhưng cùng âm)

Mở khoá kiến thức

Biết 軸 (trục) mở khoá: 軸心 (trục tâm — trục trung tâm), 主軸 (chủ trục), 地軸 (địa trục — trục Trái Đất), 軸承 (ổ trục/vòng bi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

軸 seal 1
Tiểu triện

軸 là chữ hình thanh kiêm hội ý gồm 車 (xe — biểu nghĩa) và 由 (đi qua — vừa biểu âm vừa biểu nghĩa). Nghĩa gốc: thanh trục xuyên qua bánh xe để bánh quay quanh nó. Từ đó mở rộng sang nghĩa bóng: trục trung tâm, điểm then chốt. Dạng truyền thống; giản thể là 轴.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 軸承是汽车的重要部件。zhóuchéng shì qìchē de zhòngyào bùjiàn. thanh 2

    Ổ trục là bộ phận quan trọng của xe hơi.

  • 地球的地軸是倾斜的。dìqiú de dìzhóu shì qīngxié de. thanh 4

    Trục Trái Đất bị nghiêng.

  • 这是整个计划的軸心所在。zhè shì zhěnggè jìhuà de zhóuxīn suǒzài. thanh 4

    Đây là nơi đặt trục trung tâm của toàn bộ kế hoạch.

  • 古代战车的軸非常坚固。gǔdài zhànchē de zhóu fēicháng jiāngù. thanh 3

    Trục của chiến xa cổ đại rất vững chắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 轴 là giản thể của 軸, cùng nghĩa hoàn toàn

  • là thành phần biểu âm/biểu nghĩa, hình dạng đơn giản hơn nhiều

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.