Từ vựng tiếng Trung
zhuó

Nghĩa tiếng Việt

(tên riêng)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

浞 là chữ độc thể, bộ 水 (thuỷ) gợi nghĩa liên quan đến nước. Không có dữ liệu cấu trúc hình thanh hay hội ý từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trọc

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 浞 mang bộ 水 (nước) — hình dung một vật bị ngâm ngập hoàn toàn trong nước, ướt sũng.

Gương Hán-Việt

浞 chưa xuất hiện phổ biến trong từ Hán-Việt tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 浞 giúp nhận diện tên địa danh và nhân vật lịch sử cổ Trung Hoa có liên quan đến nước.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浞 seal 1
Tiểu triện

浞 có bộ 水 (nước), gợi nghĩa ngâm, thấm ướt. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 后羿之妻被浞所夺。Hòu Yì zhī qī bèi Zhuó suǒ duó. thanh 4

    Vợ của Hậu Nghệ bị Trác cướp đoạt.

  • 浞水浸田。Zhuó shuǐ jìn tián. thanh 2

    Nước ngập tràn ruộng đồng.

  • 此地名为浞河。Cǐ dì míng wéi Zhuó Hé. thanh 3

    Địa danh này là sông Trác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 水, âm zhuó gần giống, dễ lẫn

  • đồng âm zhuó, khác bộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.