Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

trèo lên; cất nhắc, thăng chức

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陟 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: gò đất/sườn núi) + 步 (Bộ, biểu nghĩa: bước đi, hai bàn chân hướng lên); chữ hội ý. Hai chân hướng lên (步) trên gò đất (阝) = leo lên. So sánh với 降 (hai chân hướng xuống = xuống).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trắc": gò đất (阝) + bộ (步, bước chân) — "trắc" lên như bước chân leo dốc, đối ngược với 降 (xuống dốc).

Gương Hán-Việt

trắc — gặp trong "trắc giáng" (thăng giáng, thưởng phạt quan chức) trong văn ngôn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 陟 mở khoá cặp đối ngữ kinh điển 陟/降 (lên/xuống) trong Kinh Thư và thành ngữ về thăng quan tiến chức.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陟 bronze 1
Kim văn

陟 (Hán-Việt: trắc, đọc zhì) là chữ hội ý: 阝(phụ, gò đất) + 步 (bộ, bước đi với hai chân hướng lên). Ý nghĩa: leo lên dốc/gò — hai chân bước lên cao. Wiktionary xác nhận cấu trúc và so sánh với 降 (hai chân hướng xuống = xuống). Kim văn ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 陟彼崔嵬,我马虺隤。zhì bǐ cuīwéi, wǒ mǎ huǐtuí. thanh 4

    Leo lên núi cao chót vót, ngựa ta mỏi mệt rã rời. (Thi Kinh)

  • 论功行赏,陟罚臧否。lùn gōng xíng shǎng, zhì fá zāng pǐ. thanh 4

    Xét công ban thưởng, thăng phạt kẻ thiện lẫn kẻ ác.

  • 古代帝王陟岳祭天。gǔdài dìwáng zhì yuè jì tiān. thanh 3

    Vua chúa thời cổ leo núi tế trời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đối ngược hoàn toàn — 降 (xuống) vs 陟 (lên), cùng cấu trúc hội ý chân hướng khác chiều

  • 陟 chứa 步, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.