Nghĩa tiếng Việt
ướp; cá ướp; mắm; Trả (Trả Thảo Than, tên đất, ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc); chả; như "chả cá" (gdhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鲝 là chữ độc thể, không có cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng; cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích. Chữ liên quan đến bộ 魚 (ngư, cá).
Hán-Việt: trá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trá" (鲝): bộ 魚 (cá) + âm trá — loài cá ướp muối, bảo quản qua tháng năm như cách người xưa trả nợ thiên nhiên.
Gương Hán-Việt
Chữ 鲝 ít dùng trong tiếng Hán-Việt hiện đại; có thể gặp trong từ cổ chỉ món ăn ướp muối.
Mở khoá kiến thức
Biết 鲝 mở khoá từ vựng ẩm thực cổ Trung Hoa: các loại mắm, cá ướp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鲝 chỉ cá ướp muối hoặc các loại mắm cá, gần nghĩa "chả cá" trong tiếng Việt gốc Hán. Không có nguồn Wiktionary phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代的鲝是用盐腌制的鱼。
Món 鲝 thời cổ đại là cá ướp muối.
- 这道菜源自古代的鲝。
Món ăn này có nguồn gốc từ 鲝 thời cổ.
- 鲝与现代的腌鱼相似。
鲝 tương tự như cá ướp muối hiện đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.