Nghĩa tiếng Việt
nặn, nhúm lấy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
揸 có bộ 手/扌 (thủ, tay) nhưng cấu trúc hình thanh hoặc hội ý cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: tra
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tra": *tay* (扌) *tra* vào — động tác cầm nắm dứt khoát, như tra tay vào túi lấy đồ.
Gương Hán-Việt
tra — âm Hán-Việt của từ nắm tay/bốc lấy trong phương ngữ Quảng Đông
Mở khoá kiến thức
Biết 揸 mở khoá cách diễn đạt động tác nắm, bốc, cầm trong tiếng Quảng Đông và văn ngữ cổ
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
揸 là chữ chỉ động tác nắm, bốc lấy bằng tay. Phổ biến trong phương ngữ Quảng Đông. Âm Hán-Việt *tra* phản ánh Middle Chinese cổ đại. Nguồn gốc tự hình chưa được tài liệu học thuật xác nhận đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 揸住不放
Nắm chặt không buông.
- 揸一把米
Bốc một nắm gạo.
- 揸着钥匙
Cầm chìa khóa trong tay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.