Từ vựng tiếng Trung
zhā

Nghĩa tiếng Việt

nặn, nhúm lấy

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

揸 có bộ 手/扌 (thủ, tay) nhưng cấu trúc hình thanh hoặc hội ý cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: tra

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tra": *tay* (扌) *tra* vào — động tác cầm nắm dứt khoát, như tra tay vào túi lấy đồ.

Gương Hán-Việt

tra — âm Hán-Việt của từ nắm tay/bốc lấy trong phương ngữ Quảng Đông

Mở khoá kiến thức

Biết 揸 mở khoá cách diễn đạt động tác nắm, bốc, cầm trong tiếng Quảng Đông và văn ngữ cổ

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

揸 là chữ chỉ động tác nắm, bốc lấy bằng tay. Phổ biến trong phương ngữ Quảng Đông. Âm Hán-Việt *tra* phản ánh Middle Chinese cổ đại. Nguồn gốc tự hình chưa được tài liệu học thuật xác nhận đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhā thanh 1zhù thanh 4 thanh 4fàng thanh 4

    Nắm chặt không buông.

  • zhā thanh 1 thanh 1 thanh 3 thanh 3

    Bốc một nắm gạo.

  • 揸着钥匙zhā zhe yàoshi thanh 1

    Cầm chìa khóa trong tay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 扌, cùng nghĩa nắm/bắt, 抓 phổ biến hơn trong phổ thông

  • cùng bộ 扌, cùng liên quan nắm tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.