Nghĩa tiếng Việt
vội vàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
猝 la chu doc lap, khong co phan tich cau truc ro rang tu Wiktionary. Chu chi su dot ngot, bat ngo, voi vang.
Hán-Việt: tot
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tot": cat ngat, tot — 猝死 la chet dot ngot khong bao truoc.
Gương Hán-Việt
Tot trong tot tu (猝死 — chet dot tu), tot nhien (猝然 — dot nhien)
Mở khoá kiến thức
Biet 猝 mo khoa: 猝死 (chet dot tu), 猝然 (dot nhien), 猝不及防 (bat chot khong kip phong thu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
猝 khong co glyph origin chi tiet tu Wiktionary. Nghia co ban: dot ngot, bat ngo; voi vang. Thuong gap trong tu 猝然 (dot nhien), 猝死 (chet dot tu).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他猝然倒地,不省人事。
Anh ay bat ngo nga xuat, bat tinh.
- 要预防猝死,定期检查很重要。
De phong tranh chet dot tu, kham dinh ky rat quan trong.
- 猝不及防,他被球砸到了。
Bat chot khong kip tranh, anh ay bi bong nem trung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.