Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zòng

Nghĩa tiếng Việt

bánh gạo nếp

Âm Hán Việt

tống

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

糉 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 㚇 (biểu âm, cho âm zòng); chữ hình thanh. Là dị thể của 粽.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ chỉ loại bánh làm từ gạo nếp gói trong lá.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tống

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tống": 米 (gạo) + âm tống — bánh gạo nếp (粽/糉) gói lá tre, ăn tết Đoan Ngọ.

Gương Hán-Việt

tống — xuất hiện trong "bánh tống" (bánh chưng kiểu Trung Hoa), lễ Đoan Ngọ.

Mở khoá kiến thức

Biết 糉/粽 (tống) mở khoá từ 粽子 (bánh ú nếp), nhóm bánh truyền thống lễ Đoan Ngọ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 糉 là chữ hình thanh (psc): 米 (mễ) biểu nghĩa chỉ gạo nếp, 㚇 biểu âm. Nghĩa: bánh gạo nếp gói lá, tức bánh chưng/bánh ú của Trung Hoa. Đây là dị thể của 粽 (tống) — cùng âm, cùng nghĩa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 糉子是端午节的传统食品。zòngzi shì Duānwǔjié de chuántǒng shípǐn. thanh 4

    Bánh ú nếp là món ăn truyền thống ngày Đoan Ngọ.

  • 我们包糉子过节。wǒmen bāo zòngzi guòjié. thanh 3

    Chúng tôi gói bánh ú để ăn tết.

  • zòng thanh 4 thanh 4piāo thanh 1xiāng. thanh 1

    Lá gói bánh tỏa hương thơm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 粽 là chính thể phổ biến, 糉 là dị thể — cùng nghĩa, cùng âm

  • đồng âm zōng/zòng, cùng có 糸/米 bộ thủy

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.