Nghĩa tiếng Việt
con khỉ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
狲 là dạng giản thể của 猻. Bộ 犬 (khuyển, thú/chó) gợi nghĩa loài thú linh trưởng; phần còn lại biểu âm. Cấu trúc hình thanh nhưng không có phân tích chi tiết từ nguồn học thuật. Chủ yếu dùng trong tổ hợp 猢猻/猢狲.
Hán-Việt: tôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tôn": bộ 犬 (thú) + âm tôn — con khỉ "tôn" (Tôn Ngộ Không!) lanh lợi, nhảy nhót không ngừng.
Gương Hán-Việt
tôn trong 猢狲 (hú sūn) — khỉ con, gắn với hình ảnh Tôn Ngộ Không
Mở khoá kiến thức
Biết 狲 mở khoá từ 猢狲 — tên văn học chỉ khỉ, thường gặp trong Tây Du Ký và thành ngữ "猢狲散" (lũ khỉ tan đàn — tả thế sự tan vỡ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
狲 (phồn thể 猻) chủ yếu xuất hiện trong tổ hợp 猢猻/猢狲 (hú sūn) — tên văn học cho loài khỉ nhỏ. Bộ 犬 (thú) xác nhận đây là loài động vật. Wiktionary liệt kê 猢猻、猴猻、兔猻 (hú sūn, hóu sūn, tù sūn). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyph cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 树倒猢狲散,人去楼空。
Cây đổ khỉ chạy tán loạn, người đi nhà trống — tả cảnh tan tác.
- 猢狲王率领群猴大闹天宫。
Vương khỉ dẫn đàn khỉ đại náo thiên cung.
- 这只小猢狲十分顽皮。
Con khỉ con này rất tinh nghịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.