Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sūn

Nghĩa tiếng Việt

con khỉ

Âm Hán Việt

tôn

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 狲 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

狲 là dạng giản thể của 猻. Bộ 犬 (khuyển, thú/chó) gợi nghĩa loài thú linh trưởng; phần còn lại biểu âm. Cấu trúc hình thanh nhưng không có phân tích chi tiết từ nguồn học thuật. Chủ yếu dùng trong tổ hợp 猢猻/猢狲.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này thường dùng làm danh từ trong từ ghép để chỉ loài khỉ như hồ tôn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tôn": bộ 犬 (thú) + âm tôn — con khỉ "tôn" (Tôn Ngộ Không!) lanh lợi, nhảy nhót không ngừng.

Gương Hán-Việt

tôn trong 猢狲 (hú sūn) — khỉ con, gắn với hình ảnh Tôn Ngộ Không

Mở khoá kiến thức

Biết 狲 mở khoá từ 猢狲 — tên văn học chỉ khỉ, thường gặp trong Tây Du Ký và thành ngữ "猢狲散" (lũ khỉ tan đàn — tả thế sự tan vỡ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

狲 (phồn thể 猻) chủ yếu xuất hiện trong tổ hợp 猢猻/猢狲 (hú sūn) — tên văn học cho loài khỉ nhỏ. Bộ 犬 (thú) xác nhận đây là loài động vật. Wiktionary liệt kê 猢猻、猴猻、兔猻 (hú sūn, hóu sūn, tù sūn). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyph cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • shù thanh 4dǎo thanh 3 thanh 2sūn thanh 1sàn, thanh 4rén thanh 2 thanh 4lóu thanh 2kōng. thanh 1

    Cây đổ khỉ chạy tán loạn, người đi nhà trống — tả cảnh tan tác.

  • 猢狲王率领群猴大闹天宫。hú sūn wáng shuàilǐng qún hóu dànào tiāngōng. thanh 2

    Vương khỉ dẫn đàn khỉ đại náo thiên cung.

  • 这只小猢狲十分顽皮。zhè zhī xiǎo hú sūn shífēn wánpí. thanh 4

    Con khỉ con này rất tinh nghịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sūn, nghĩa "cháu" hoàn toàn khác

  • cùng nghĩa khỉ, hai chữ thường đi cùng nhau trong 猢狲

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.