Từ vựng tiếng Trung
zuàn

Nghĩa tiếng Việt

cầm, nắm, giữ

1 chữ23 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Cấu trúc 攥 gồm bộ 扌 (thủ, tay) bên trái và phần còn lại bên phải. Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích rõ cấu trúc hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: toản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toản" (nắm chặt): bộ tay (扌) nắm thật chặt — không buông tay, giữ chặt không rời.

Gương Hán-Việt

toản ít dùng trong Hán-Việt; tiếng Trung hiện đại có 攥拳头 (toản quyền đầu — nắm chặt nắm đấm), 攥住 (nắm chặt).

Mở khoá kiến thức

Biết 攥 mở khoá 攥拳头 (nắm chặt nắm đấm), 攥在手中 (nắm trong tay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận hình thức của 攥 nhưng không phân tích nguồn gốc cấu trúc. Bộ 扌 (tay) biểu nghĩa hành động nắm. Nghĩa: nắm chặt, giữ chặt trong lòng bàn tay. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他攥紧拳头,准备战斗。tā zuàn jǐn quán tou, zhǔn bèi zhàn dòu. thanh 1

    Anh ấy nắm chặt nắm đấm, chuẩn bị chiến đấu.

  • 她把钱攥在手心里。tā bǎ qián zuàn zài shǒu xīn lǐ. thanh 1

    Cô ấy nắm chặt tiền trong lòng bàn tay.

  • 孩子攥着妈妈的手不放。hái zi zuàn zhe mā ma de shǒu bù fàng. thanh 2

    Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ không buông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần nghĩa 'nắm', 握 bộ 扌 + 屋 phổ biến hơn

  • gần nghĩa 'nắm, bắt', 抓 bộ 扌 phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.